Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#8022U9QCL
🤰🏿 ログイン5日以上してない方は蹴らしていただきます。喧嘩せずに楽しくです。
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+2,194 recently
+2,194 hôm nay
+0 trong tuần này
+113,437 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
2,001,734 |
![]() |
80,000 |
![]() |
9,287 - 94,633 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 0 = 0% |
Thành viên cấp cao | 28 = 93% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | 🇯🇵 ![]() |
Số liệu cơ bản (#8920RVRGR) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
82,398 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇯🇵 Japan |
Số liệu cơ bản (#L9YP8JYV9) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
82,259 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2009RQQRG) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
73,484 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇯🇵 Japan |
Số liệu cơ bản (#GGLVPU8VL) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
66,494 |
![]() |
President |
![]() |
🇯🇵 Japan |
Số liệu cơ bản (#Y2U92JL8P) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
64,470 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#R82CCGCLV) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
56,640 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇯🇵 Japan |
Số liệu cơ bản (#GUPC9VGVQ) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
55,272 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QLRUVRP0P) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
38,108 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇯🇵 Japan |
Số liệu cơ bản (#8L9U2JC9Q) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
61,096 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#29Y22JV9Q) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
53,104 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2208829UR) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
87,061 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P208PGLPR) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
76,331 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LGUJJC8P2) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
71,806 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#92PR8R8C2) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
70,229 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#C8CJC8UPY) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
67,922 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9PY9UJRYG) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
65,792 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#G90U82L2) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
56,473 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9YLCU8U09) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
84,584 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GRVYPP8YJ) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
62,759 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G9RV2RGYL) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
60,997 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify