Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#8092JC22C
Need rank max?
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+48 recently
+48 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
237,307 |
![]() |
23,000 |
![]() |
12,575 - 54,372 |
![]() |
Open |
![]() |
10 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 0 = 0% |
Thành viên cấp cao | 7 = 70% |
Phó chủ tịch | 2 = 20% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2QG9UQLRG) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
54,372 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#YY82CL08P) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
30,971 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QCJV8JPYJ) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
24,150 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#YQPYJQ809) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
23,534 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RP2CQP22C) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
18,026 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Q99L0UJL) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
16,435 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#QR09RP808) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
40,787 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#LVUJULPCJ) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
26,571 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LU8RJ2JUV) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
26,265 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#VVLV0UJQQ) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
22,262 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RQYYLYR88) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
18,770 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#29UJUQR9P) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
15,428 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QVGCJGYL) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
21,536 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PLQQL80LG) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
18,796 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Q2L2PUPYQ) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
18,341 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2G8P8JVG9Q) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
13,447 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2Q0PLL88GP) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
11,882 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QG8JGCU90) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
11,656 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#PYJV9U8Q9) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
11,630 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PR8PPQU8Q) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
10,805 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Q0RRQY8QR) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
10,485 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QUP09G2LG) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
9,706 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8Q92Y0GR9) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
8,116 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GLCU080QR) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
21,073 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GUGRYR29) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
18,282 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LUJURJPY2) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
9,095 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2R0L88089C) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
8,995 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GQYPYVV9R) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
8,338 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28GUCVVLUJ) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
8,113 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PJ2L229RQ) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
6,583 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#QL9GU8QVC) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
6,183 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LLCUJUL0Y) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
6,117 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RCYQPURG2) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
5,860 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YV02GPLVV) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
5,386 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2RRPG2LCVJ) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
4,278 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QULYJJRRP) | |
---|---|
![]() |
31 |
![]() |
6,647 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QU0V8PVUP) | |
---|---|
![]() |
32 |
![]() |
6,030 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RJ8JLQRGV) | |
---|---|
![]() |
33 |
![]() |
5,249 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2LJ0LC2RGG) | |
---|---|
![]() |
34 |
![]() |
4,703 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2GUQRV9UPR) | |
---|---|
![]() |
35 |
![]() |
4,519 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2R2CCU0YC8) | |
---|---|
![]() |
36 |
![]() |
3,723 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QPQ0QULCR) | |
---|---|
![]() |
37 |
![]() |
3,502 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GYRLRY8LU) | |
---|---|
![]() |
38 |
![]() |
3,006 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2RVVJP0VLR) | |
---|---|
![]() |
39 |
![]() |
2,734 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2J9U9C9YP0) | |
---|---|
![]() |
40 |
![]() |
2,150 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2J0LCQV02J) | |
---|---|
![]() |
41 |
![]() |
2,120 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2Q2PGQPG82) | |
---|---|
![]() |
42 |
![]() |
1,911 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2UQ9Y2GGG) | |
---|---|
![]() |
43 |
![]() |
1,853 |
![]() |
Vice President |
Support us by using code Brawlify