Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#809RC9C8Q
[Ganster Original] club de papus humildes 🌚 >>>>jugadores activos<<<< YT: Guts Dayllom [4 días off=expulsión].
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+904 recently
+904 hôm nay
+10,667 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,331,989 |
![]() |
30,000 |
![]() |
7,738 - 92,869 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 12 = 40% |
Thành viên cấp cao | 15 = 50% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | 🇻🇪 ![]() |
Số liệu cơ bản (#2JCLJL02J) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
92,869 |
![]() |
President |
![]() |
🇻🇪 Venezuela |
Số liệu cơ bản (#9UL8U2YRR) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
85,900 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8LLPQ2QJQ) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
77,318 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YQ882PVQG) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
57,436 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9LLYVJG0) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
56,078 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8J9JYP2JV) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
49,637 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PR0QL080) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
44,529 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇻🇪 Venezuela |
Số liệu cơ bản (#2YJP9CVL) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
42,790 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#VLC802R0) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
42,219 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9C2YGJLU0) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
41,815 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇲🇽 Mexico |
Số liệu cơ bản (#QPP9RURYV) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
41,713 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QGRQ0LCJ) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
41,363 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YYC8RGL8G) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
40,038 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JG8GR9GV0) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
32,099 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#99PRJLGCR) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
31,964 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9PLVU8CRQ) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
31,797 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2GRRGQU8VL) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
29,016 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇺🇾 Uruguay |
Số liệu cơ bản (#GG8PVPGYY) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
23,717 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#88UYV0Y2G) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
18,233 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JL0U2082) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
37,637 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GLV2G8R89) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
34,614 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YGC8CQGVP) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
33,929 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QY2VCGVJ2) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
33,351 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q2QPJJ2L) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
30,833 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify