Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#80GCJCGVQ
Cantera de Kaizen Club 🇪🇸 Acceso al club principal. Discord oficial📲 0 Toxicidad ☠️✖️ SCRIMS + Entrenamientos 💪🔥
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+248 recently
+0 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,141,585 |
![]() |
40,000 |
![]() |
5,004 - 80,029 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 19 = 65% |
Thành viên cấp cao | 7 = 24% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#8J28QGCQ9) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
78,967 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2G2YQV0PLY) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
64,067 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#20U00UPLY) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
61,558 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#82Q8RUQRL) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
54,607 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2C80UYCPL) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
48,990 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9R82GRCVV) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
47,489 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2CPJCVQQL) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
46,937 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#200CRY9LQJ) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
45,461 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2P8JPG9GL) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
43,039 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YQQCR09YG) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
36,754 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R020JVRG) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
35,818 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y0JPU2C) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
30,378 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2JPVYV8GL) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
28,826 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#282LJJCL9) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
28,586 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QJCPQJGR) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
25,369 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PQ2P89QJ) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
22,723 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Q9GJQLQUC) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
21,551 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8RGU9L0RR) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
21,504 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8LL8C9R0G) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
21,448 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JRC0RGQ2L) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
11,522 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JRJVU0CR9) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
9,228 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2JR08P0PG9) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
5,004 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify