Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#80LJQV8GR
де ти титула
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+30,446 recently
-7,465 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
961,609 |
![]() |
30,000 |
![]() |
11,101 - 66,842 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 22 = 73% |
Thành viên cấp cao | 6 = 20% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2GL9V8PJU) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
63,047 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P8929LR0U) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
45,913 |
![]() |
Member |
![]() |
🇷🇸 Serbia |
Số liệu cơ bản (#2LQ9QR0VY) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
43,219 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Q80L229J) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
38,178 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8GV89Y2GP) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
37,610 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8PYP8CG2U) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
36,012 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YRVQ92YQG) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
33,338 |
![]() |
Member |
![]() |
🇷🇸 Serbia |
Số liệu cơ bản (#LPU0YC9JL) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
32,555 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LRUYG9UQ8) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
31,616 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R0GUQGG9G) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
30,878 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#800GPYV9V) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
30,362 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9CYYJU9Q9) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
30,199 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y2QVVJGPG) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
29,504 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2P28P8YRP) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
28,835 |
![]() |
Member |
![]() |
🇷🇸 Serbia |
Số liệu cơ bản (#J0C2QC8JP) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
28,701 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LCPY8JQGP) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
27,648 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GLYPCL2JC) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
26,853 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PPY2Q9Y2) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
25,257 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RPLUUPC0R) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
23,788 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RVP20L2U) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
22,081 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GUGYQUR9) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
16,502 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9YGPY2V89) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
15,282 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y888GUL2G) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
13,494 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2J0YR90L2V) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
11,101 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify