Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#80LUUPGY2
本戰隊需積極上線(4天為上限,否則踢除處理)和積極打戰隊活動(未打滿五場者,即踢除處理)否則就給我去找耶穌懺悔,滾出這個戰隊
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
-33,897 recently
-33,210 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
669,927 |
![]() |
9,000 |
![]() |
8,180 - 58,848 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 12 = 41% |
Thành viên cấp cao | 10 = 34% |
Phó chủ tịch | 6 = 20% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#YCRJJG8CQ) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
58,848 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#2G2J08UU2V) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
55,337 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#P20VGUYP2) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
51,640 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#PCULYP2QL) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
34,999 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QJQL2R9PP) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
33,872 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LC8RCG9QR) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
32,554 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#JR8YUY0LC) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
31,170 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#Y2Y9YJ2GY) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
27,572 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y9QR8QJ82) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
27,383 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GR9LV8JC9) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
24,637 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#9R8UUGJLL) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
24,422 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YQPP9QCQU) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
23,388 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RCCJG2J9V) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
20,007 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2RGV9QGLG2) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
18,658 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8UGGJ9VYP) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
16,573 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#RUJC8V0RY) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
16,188 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇹🇼 Taiwan |
Số liệu cơ bản (#2QYVVG8LQJ) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
15,705 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#20VQVVGLJ) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
15,308 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2G8CGC90QQ) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
15,057 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QU209YJLQ) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
14,998 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2JGLUVGVJ8) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
14,840 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QPCL2VQYG) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
14,723 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22JYCGRYG) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
13,878 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JURYU8LCQ) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
12,982 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QV8P8C99Y) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
12,719 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LLR9GVRG0) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
12,519 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2Y2R0PRL0U) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
11,075 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2P8PU8220) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
10,695 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PJVUYG8V8) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
8,180 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify