Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#80QGPYYC8
Kaban
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+20,534 recently
+20,534 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
633,275 |
![]() |
15,000 |
![]() |
7,511 - 50,794 |
![]() |
Open |
![]() |
26 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 19 = 73% |
Thành viên cấp cao | 2 = 7% |
Phó chủ tịch | 4 = 15% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#PCVP2L0LV) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
50,794 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GQ8U9PGLP) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
48,309 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#GG98CYU2J) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
36,894 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#92JUV29VJ) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
36,705 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RRCY88UVP) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
35,802 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#99L2RQYV0) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
32,334 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YR080VVGC) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
32,224 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LVR0Y8C8Y) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
26,291 |
![]() |
Member |
![]() |
🇱🇷 Liberia |
Số liệu cơ bản (#2RL009CRP) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
22,439 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QUVLQ20P) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
21,736 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QQLJGLPG2) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
21,417 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#C98P8UCL2) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
21,358 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YRVPJCVLP) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
21,313 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#PRQRUCJU0) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
21,223 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RPY82RYUG) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
19,579 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QJRUVUQJY) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
18,152 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LVULU8CVY) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
17,895 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#988Q2CRJY) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
16,504 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YYR90Y2LQ) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
16,484 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Y8QJUP9JR) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
16,137 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YP8VQPJPG) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
14,471 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QPLL0JYYU) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
11,927 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YJJ9YPCL8) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
7,511 |
![]() |
Vice President |
Support us by using code Brawlify