Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#80QRLGYG8
Bine ați venit in RO|Legion! 3 zile off=kick. Senior dacă faci 10 wins la mega pig. Obligatoriu club events. Languages: 🇬🇧🇷🇴
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+62,707 recently
+60,363 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,586,473 |
![]() |
45,000 |
![]() |
40,000 - 82,339 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 21 = 70% |
Thành viên cấp cao | 6 = 20% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#L0P9J2JQP) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
75,684 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#GRQR2PR2R) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
59,535 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#C8RVYJ2P) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
55,265 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8PUCGQY0C) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
54,735 |
![]() |
Member |
![]() |
🇷🇴 Romania |
Số liệu cơ bản (#P08R8082P) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
50,120 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9JVUYJJ8Y) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
48,564 |
![]() |
Member |
![]() |
🇷🇴 Romania |
Số liệu cơ bản (#2J822Q0UY8) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
46,011 |
![]() |
Member |
![]() |
🇳🇱 Netherlands |
Số liệu cơ bản (#2JY8JRR8P) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
40,540 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#LC0RPQC0L) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
40,000 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇷🇴 Romania |
Số liệu cơ bản (#R9U08VP2L) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
42,681 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#90U8JG8LV) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
43,000 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RP0LPVLC0) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
42,025 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YPGR88C8R) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
84,215 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GUG0RYV9) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
42,841 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R8LGPU89J) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
42,625 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QQ02LQ0C) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
41,401 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GP8R80PJ) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
30,859 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify