Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#C8U9UQJ
Inactividad de una semana=expulsión, no. participar en el megahucha=expulsión
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
-6 recently
+283 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,031,197 |
![]() |
20,000 |
![]() |
21,742 - 55,971 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 22 = 73% |
Thành viên cấp cao | 7 = 23% |
Phó chủ tịch | 0 = 0% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#8CGUPY8CC) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
55,971 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#8C8P88QU2) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
55,920 |
![]() |
Member |
![]() |
🇨🇴 Colombia |
Số liệu cơ bản (#YC0VYQ20L) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
43,703 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JUCQV9L0) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
41,206 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2VGL2R8PP) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
40,974 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#90UR29LYC) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
40,874 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#28GCRVCJ2U) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
39,535 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇨🇴 Colombia |
Số liệu cơ bản (#P82LJ8VR0) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
39,346 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#22CQ0U2PP) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
37,893 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GG0QPC8PJ) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
37,622 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YVVY0CJL2) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
36,304 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QVLV8UC2) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
35,010 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#288U0R9U2C) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
33,931 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28QUVJCQ9) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
32,914 |
![]() |
Member |
![]() |
🇨🇴 Colombia |
Số liệu cơ bản (#2Y2C8YR0G) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
32,373 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9Y9R2Q00) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
31,733 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LVURJ002P) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
31,303 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QVGCU8GY) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
30,828 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QQPR0PGCQ) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
30,815 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YCJY829RJ) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
29,542 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#QQYJCL0JP) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
27,750 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RL9PLVQV0) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
26,853 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#URJG9JUV) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
26,755 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9V0GR08GR) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
26,420 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YU8VG0URU) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
25,616 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#80L0YVP0) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
25,464 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RJ0CJ890G) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
24,947 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YCUVP9PV) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
23,716 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QC20V8JG9) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
21,742 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify