Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#GG80U89G
Clubregeln: Inaktiv = kick|| weniger als 6 Siege im megapig =kick||40k Trophäen =ältester
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+23 recently
+0 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
988,035 |
![]() |
35,000 |
![]() |
34,544 - 50,484 |
![]() |
Open |
![]() |
23 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 11 = 47% |
Thành viên cấp cao | 10 = 43% |
Phó chủ tịch | 1 = 4% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#98Q8GLCLQ) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
50,484 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8CQJGR9VU) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
50,291 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#QPJ9LQ8) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
49,921 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JGV9PYRQU) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
49,242 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#Y8RV92GLR) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
47,941 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#99CP89PL) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
47,909 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9J0QCUVUU) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
45,966 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PQ2V9RRQP) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
45,778 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9C9V9VP8) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
45,540 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9UPJY8Q8V) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
44,474 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2080820YGY) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
42,244 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RRQUV9LV0) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
41,909 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2JC982QGL) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
41,134 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8QVVVLLP9) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
41,089 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9QU9VQ2YJ) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
40,875 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R9UCJJCVR) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
39,406 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P9YYP082U) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
38,533 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R9CGR9CU2) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
38,305 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8PGURUGPL) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
37,913 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LQJ992UYP) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
37,871 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YP2Y9RL8C) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
37,691 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9QJP8YCQG) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
34,544 |
![]() |
Vice President |
Support us by using code Brawlify