Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#J0LPUJP8
Kaos Clan
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+85 recently
+247 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
706,360 |
![]() |
17,000 |
![]() |
463 - 51,840 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 16 = 53% |
Thành viên cấp cao | 9 = 30% |
Phó chủ tịch | 4 = 13% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#9PPPQ22C9) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
45,476 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L0YVY0J) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
41,863 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#C8QL0PGL) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
34,834 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QL9PGUYY) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
34,667 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QQVPPQ0) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
31,038 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2Y22L22RQ) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
30,213 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YU2V290P9) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
27,785 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LY8JQ92Q) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
22,225 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RUUJJL2CV) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
21,464 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2CJQPLVG2) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
21,334 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#229PL8RCPY) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
20,105 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Y9QJUGYJ) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
19,915 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22CVCCJ8U) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
19,404 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#88RU2Q2GG) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
19,332 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G80VVPV2Q) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
19,155 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P9228VJPJ) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
18,906 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#28809QLUG) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
18,058 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9VVPLQGP2) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
17,959 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#99UURQ98R) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
17,409 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#92L980YQV) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
9,289 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2GR8JLPP02) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
3,822 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YPJ82CJ2) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
3,193 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2YYY88PL2) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
991 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2LVLJYPR9R) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
463 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify