Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#J8RGYPJR
solo los verdaderos 4 castillos
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+14 recently
+14 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,387,091 |
![]() |
45,000 |
![]() |
16,761 - 69,739 |
![]() |
Open |
![]() |
28 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 20 = 71% |
Thành viên cấp cao | 3 = 10% |
Phó chủ tịch | 4 = 14% |
Chủ tịch | 🇪🇸 ![]() |
Số liệu cơ bản (#8RCVQ2G9C) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
69,739 |
![]() |
President |
![]() |
🇪🇸 Spain |
Số liệu cơ bản (#2UL2UGLC8) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
64,485 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#QJ2QGPRLU) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
63,162 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8VC9R99U) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
57,912 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9VULQQQQJ) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
54,390 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2P20RVCG9) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
54,247 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P9PGLQJG2) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
51,699 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9LY29CJ8J) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
51,600 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YJ09GVJ) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
50,716 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LRL9QQLQJ) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
49,433 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LGP92GR2) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
49,317 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9YLL2V98P) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
48,818 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22YQ998PG) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
47,433 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9GGCCQQYL) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
47,201 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#82VLVYVCV) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
46,768 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RVVC88P2Y) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
39,887 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QVC02G9U2) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
33,577 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#YU20QGC9J) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
33,313 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2CUYLVVRJ) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
24,924 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PGYVYG9G) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
19,516 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RQLUG22JY) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
16,761 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify