Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#J8VG8VL0
Welcome to Jcm! Please be active and do Mega pig!!! Also you have to have at least 20 k trophies!👍👍👍
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+911 recently
+911 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
694,024 |
![]() |
20,000 |
![]() |
1,767 - 47,013 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 13 = 43% |
Thành viên cấp cao | 9 = 30% |
Phó chủ tịch | 7 = 23% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#89G989L20) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
47,013 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YG80YVPC) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
37,566 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2G8Y8PLRJ9) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
31,240 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#22VYRUPUL) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
30,713 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#R9YQR0GGV) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
30,515 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#2QJ29LGJG8) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
28,978 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QCYUYGP) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
27,480 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#2YJRPRGYL) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
26,801 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#228VGLCGG) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
26,194 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RRLPCLC2U) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
25,695 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QCPYYLULC) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
25,456 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#L22CUPR8Q) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
24,593 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QJLRJ9R0V) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
23,439 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2G0UJCLJUC) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
23,415 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QGQ0GVPG9) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
23,140 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#80VC2VJ88) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
22,635 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LGL9YJ998) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
22,490 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2GLQCY9VY8) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
22,100 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2L2L2CC82U) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
21,802 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LC8Y2998C) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
20,785 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QQQ80R0C0) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
17,047 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QC9082LLR) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
14,353 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2G8UQPJ80Y) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
12,595 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2R0VY98QQV) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
11,714 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YC8GGVU28) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
11,411 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#RG08GYVPJ) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
10,921 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2RUYGY0YUC) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
1,767 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify