Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#J90JGQCL
YT:TRIX-BRAWL STARS/Be Active/Do Events/WE ARE [TRX]/EST. 2-17-24 /Push Trophy🏆 Help others out. active in chat
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
-53,843 recently
-53,843 hôm nay
+0 trong tuần này
+63,008 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
977,797 |
![]() |
40,000 |
![]() |
14,911 - 69,350 |
![]() |
Open |
![]() |
28 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 5 = 17% |
Thành viên cấp cao | 13 = 46% |
Phó chủ tịch | 9 = 32% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2LUVCJJ0LG) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
56,612 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇭🇲 Heard & McDonald Islands |
Số liệu cơ bản (#R9VU882QC) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
52,823 |
![]() |
Member |
![]() |
🇨🇦 Canada |
Số liệu cơ bản (#222CYQUPLG) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
43,132 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2LURJQ2UUJ) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
42,562 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Y92PVCJQP) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
38,211 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QU22YCL8R) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
37,203 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#LLCVPC89G) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
35,799 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8CQPPV2L) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
35,419 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#V20CPJ98V) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
35,047 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2Q8PJPLQQQ) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
34,648 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#JRYJPUVVL) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
33,871 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2L0CLJYGVJ) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
31,595 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GRYYVVPU9) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
30,645 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QRLJ89Y9Y) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
29,395 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QCPGLLLYU) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
27,450 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#C9LQVPJJV) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
25,996 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2GLYGULGU2) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
23,069 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QLC8YQ0PV) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
18,963 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2Y8RVQLRVR) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
16,611 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2GQJ0RU9JL) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
14,911 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P2VJ9QLVV) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
54,191 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify