Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#JCL02902
BE ACTIVE! GROW STRONG! WANNA BRAWL⁉️.
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+4 recently
+645 hôm nay
+0 trong tuần này
+128,515 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,271,991 |
![]() |
33,000 |
![]() |
16,384 - 73,715 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 13 = 43% |
Thành viên cấp cao | 14 = 46% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#P28Q90URY) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
73,715 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇬🇹 Guatemala |
Số liệu cơ bản (#9RJR0U802) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
54,759 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇬🇹 Guatemala |
Số liệu cơ bản (#9VJ9GQ9JR) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
47,172 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2CJC02JG) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
45,682 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8P0U9RJ9J) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
39,232 |
![]() |
Member |
![]() |
🇨🇭 Switzerland |
Số liệu cơ bản (#90U22QJQ0) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
37,504 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2CG0G8QPR) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
35,466 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GLGGQPCLV) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
34,336 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇸🇷 Suriname |
Số liệu cơ bản (#LP2U09LJ9) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
33,080 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#20VGRYUQL) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
32,494 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇹 Guatemala |
Số liệu cơ bản (#2899GRJYY8) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
16,384 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LU9JP8289) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
33,982 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PL0JPVL8Q) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
64,381 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QG898UG2Y) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
37,019 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#802CVGUGG) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
34,613 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#UQPGYVVC) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
41,477 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#L9JLVLCYL) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
37,212 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QGUVLQVYV) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
34,018 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify