Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#JGPLY9LY
aktiivinen jengi jos ei pelaa megapossua tai muuta eventri niin kick suomi jengi luotu 2025 19.7 ja 4 pv poisa=kickit tilatkaa
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
-43,079 recently
-32,206 hôm nay
+0 trong tuần này
+216,007 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,246,349 |
![]() |
35,000 |
![]() |
30,911 - 68,472 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 26 = 89% |
Thành viên cấp cao | 1 = 3% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#8YPC8RG9C) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
52,183 |
![]() |
Member |
![]() |
🇫🇮 Finland |
Số liệu cơ bản (#JQY9YQVLV) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
49,179 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#LCC9L82U2) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
47,228 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#PURPYV9YC) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
45,020 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GJJPG22P) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
44,886 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RVJLUUC0P) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
44,313 |
![]() |
Member |
![]() |
🇨🇨 Cocos (Keeling) Islands |
Số liệu cơ bản (#LQGYGUJQC) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
42,419 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8RLR0QV8V) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
38,654 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GR0U0UQ0P) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
36,751 |
![]() |
Member |
![]() |
🇲🇹 Malta |
Số liệu cơ bản (#22PPVU0CGQ) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
33,107 |
![]() |
Member |
![]() |
🇫🇮 Finland |
Số liệu cơ bản (#2QJYG9228R) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
30,911 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9YRY22JG) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
43,822 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L8QR2PRJY) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
31,617 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RJ2998GQ2) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
34,959 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VY0VJYG0) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
31,964 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2280ULL9J8) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
29,641 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JRV2PYC9) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
29,382 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8RRVGL8J9) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
29,040 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PGRV0QYRU) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
27,980 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28GVQUPJQQ) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
26,786 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LP2YY2VQJ) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
26,508 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify