Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#JGVVLRV2
inactive for 1 week=kick
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
-113,803 recently
-113,803 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
642,778 |
![]() |
30,000 |
![]() |
15,584 - 72,485 |
![]() |
Open |
![]() |
20 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 0 = 0% |
Thành viên cấp cao | 17 = 85% |
Phó chủ tịch | 2 = 10% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#LPJ2YPRJP) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
72,485 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8RYVLYRL) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
70,984 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#LJY202RYP) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
43,200 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GU8G90Q0Y) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
41,564 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9G229CQG0) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
38,576 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2Y08ULUJP) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
34,548 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GL0CC08P8) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
31,363 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LQUL899UL) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
28,757 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#22992UUGQ2) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
28,560 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GL2LLVY28) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
28,322 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#L090JP8PY) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
28,249 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GCJ9VVYQ9) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
27,874 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QQQRUUVC0) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
27,741 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LQUQ8JRP2) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
23,942 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇹🇰 Tokelau |
Số liệu cơ bản (#LL2V20GPJ) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
23,486 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P9QRUUC2C) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
22,451 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LRQ20YYGG) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
20,633 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2Y2VQVCGQ9) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
17,957 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PPPVCL9QU) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
16,502 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#28VQGQL8RQ) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
15,584 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YQPGJ82UL) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
70,558 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify