Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#JQ2Y8J29
Official Club of KuroNami E-Sports
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+137 recently
-37,034 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
966,505 |
![]() |
20,000 |
![]() |
14,300 - 62,278 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 23 = 79% |
Thành viên cấp cao | 1 = 3% |
Phó chủ tịch | 4 = 13% |
Chủ tịch | 🇨🇭 ![]() |
Số liệu cơ bản (#PRLYL9G29) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
62,278 |
![]() |
President |
![]() |
🇨🇭 Switzerland |
Số liệu cơ bản (#8V222QYRY) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
59,006 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L2JLGYCYG) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
52,659 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇨🇭 Switzerland |
Số liệu cơ bản (#G8LGRGJCR) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
50,393 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇨🇭 Switzerland |
Số liệu cơ bản (#22V9Y8PGYY) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
49,098 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#R9R2RVQ92) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
39,277 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YR8RJLYQY) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
34,032 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L9L08CLQQ) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
30,452 |
![]() |
Member |
![]() |
🇿🇼 Zimbabwe |
Số liệu cơ bản (#20YVRR2RPC) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
16,816 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GLR2QJG99) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
14,300 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#L82YLGVL8) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
37,334 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PP02RVRQJ) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
37,557 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8YVCUUYRG) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
34,546 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QYJGVLY8R) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
33,987 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#92PRP0VG9) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
33,363 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GLUPVURP0) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
30,130 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RQJYY0RGR) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
29,111 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#982QJCVP2) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
24,120 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#828GLL92U) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
22,902 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QUV8UGC89) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
21,194 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QQGPJJJCL) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
30,223 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#UY9UP9Y2G) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
24,343 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify