Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#JQLUV8GC
Sprache:🇩🇪 Bronze,Silber und Gold=Mitglied! Diamant,Mythisch=Ältester! Legendär und Meister=Vizeanführer! Pro=Anführer!
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+719 recently
+4,131 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,034,263 |
![]() |
30,000 |
![]() |
28,117 - 61,413 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 0 = 0% |
Thành viên cấp cao | 25 = 86% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2Y90PJQ0LQ) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
61,413 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#VJ2Y8VQU) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
56,660 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GY9JQY8R0) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
52,201 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GV889L0VJ) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
48,203 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GQQYGCCJV) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
45,349 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#QJ9VU2YC0) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
41,631 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8PP2CUUUG) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
40,017 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2L80GCRPP) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
39,498 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LPLV2RRVL) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
39,478 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2RY80JVLGQ) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
34,391 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P0UUYLY8U) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
33,639 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8UQCP0988) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
33,451 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GVPVQCQQC) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
32,870 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#RL99VQ8YJ) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
32,739 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2LL28PVUPY) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
32,377 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JRY9QRJ2V) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
31,395 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#22RY2CR0P) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
30,651 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#R88P92LC2) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
30,026 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GJP9P0G00) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
29,527 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GUG0Y8PP2) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
29,346 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GRLJUJ98P) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
28,943 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#29UUP22YG) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
28,769 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#R9C9J29RR) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
28,723 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2Y8P2UJRQY) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
28,651 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9CG2YQLUC) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
28,365 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QCPPV8CL9) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
28,314 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#QQJYQYVUG) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
28,117 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify