Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
🇩🇬 #JQYY28L0
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
153,488 |
![]() |
10,000 |
![]() |
2,144 - 26,772 |
![]() |
Open |
![]() |
14 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
![]() |
🇩🇬 Diego Garcia |
Thành viên | 8 = 57% |
Thành viên cấp cao | 4 = 28% |
Phó chủ tịch | 1 = 7% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#Y9L0UCJUV) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
26,772 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#822G92920) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
19,031 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9V2CPYCLU) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
16,097 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9820JR0UG) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
12,325 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8C0V2Q2L8) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
11,471 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8R8PP9CR) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
10,377 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#VCPCP0VR) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
10,130 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PRQJQGY00) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
9,579 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9RV9RYC89) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
7,506 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VVQ0VUU9) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
7,184 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9GLPGVRLG) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
5,799 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#99LJLRPGP) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
5,596 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L9U2RL20V) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
2,144 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify