Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#JYY9GQ99
ГРЕЧКА
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+16 recently
+424 hôm nay
+0 trong tuần này
+221,723 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,099,595 |
![]() |
30,000 |
![]() |
17,588 - 69,706 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 24 = 80% |
Thành viên cấp cao | 4 = 13% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#8990RY9L8) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
55,810 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇦🇴 Angola |
Số liệu cơ bản (#C0QRU8UU) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
39,343 |
![]() |
Member |
![]() |
🇰🇬 Kyrgyzstan |
Số liệu cơ bản (#9YL8QJ88L) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
37,079 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#P80LC20LR) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
36,716 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GRVYPJQ8L) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
32,444 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L2R92L2JU) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
29,749 |
![]() |
Member |
![]() |
🇺🇿 Uzbekistan |
Số liệu cơ bản (#R2U882Y98) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
29,573 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L8UUU8U9V) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
24,501 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PQ0VV8R0U) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
23,743 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GUUJCYYP8) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
20,553 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LQ9Y2LR98) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
17,588 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#LY2J8QQ2P) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
59,690 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8R8G9RGL0) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
42,547 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VLYYVCJV) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
41,249 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q0GPGYUYR) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
36,562 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RPVP0U0V9) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
34,446 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GV9JYC282) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
31,759 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R0QR0CRUQ) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
31,335 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YYRUYRJQG) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
30,414 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YQJYYC2UJ) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
48,884 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PLQ8QRQLY) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
45,567 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QRLYQJ8RU) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
36,359 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QQVVVQLG0) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
20,586 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LRPCGGGC0) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
16,890 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Q9CRQL2LG) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
45,039 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify