Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#LLR8VJJY
sigma sigma army assemble ‼️ Join if you’re a true sigma✨ We die for the badge 💀 Offline 7 days = KICK🫡 Active -clan events❤️
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+802 recently
+802 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
646,214 |
![]() |
30,000 |
![]() |
31,689 - 54,811 |
![]() |
Open |
![]() |
16 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 12 = 75% |
Thành viên cấp cao | 1 = 6% |
Phó chủ tịch | 2 = 12% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#28PPL0RL9) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
54,811 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#LU29GJ2UY) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
47,532 |
![]() |
Member |
![]() |
🇦🇱 Albania |
Số liệu cơ bản (#L8L2GQV9L) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
41,795 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇩 Chad |
Số liệu cơ bản (#8RGJVQGV) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
39,917 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#G0QR82RUV) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
39,462 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#VQG90YVL) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
35,498 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#LLRJGCQPQ) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
33,776 |
![]() |
Member |
![]() |
🇧🇮 Burundi |
Số liệu cơ bản (#8PP9G8PGY) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
41,957 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#89QRJ0JCU) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
47,357 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8VVUCGG9R) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
45,491 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2P8V9LQLY) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
41,771 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#298UYQCQ09) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
36,323 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QJ9CG8QR) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
36,040 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LG8Q2JRY) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
51,511 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#J2JC0Q0L) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
50,609 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JPQ2CLYJG) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
42,626 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GCY0LYLVL) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
35,770 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#89C0QLLG2) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
44,695 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YLLCY8YLR) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
57,339 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PYPULLUP0) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
54,751 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9PL0L8QL8) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
48,094 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9JQ9GVJ99) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
35,904 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8UVLUG2LP) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
35,627 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#CLQ0VRUY) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
33,469 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#202YYPP8Y) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
35,089 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LRR02RPV8) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
34,500 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PLVV28CJ8) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
32,908 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2V2YUYU9) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
32,355 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RPJQ920J8) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
31,909 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RPJYPJ0) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
31,119 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRJCJP9U8) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
41,953 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8G0GUUQPV) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
37,844 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9809QJGCJ) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
40,500 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2Y8GQ0PC2) | |
---|---|
![]() |
31 |
![]() |
33,429 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R0RQ2RCG) | |
---|---|
![]() |
32 |
![]() |
35,444 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#989LLUCU9) | |
---|---|
![]() |
35 |
![]() |
23,160 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2P2UGLUYL) | |
---|---|
![]() |
36 |
![]() |
36,399 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PQCJUVQU) | |
---|---|
![]() |
38 |
![]() |
29,366 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LYVVLULQ0) | |
---|---|
![]() |
39 |
![]() |
33,791 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LGV8R92C8) | |
---|---|
![]() |
40 |
![]() |
28,855 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9GL2CLV9) | |
---|---|
![]() |
41 |
![]() |
48,993 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LRR8LRPUR) | |
---|---|
![]() |
44 |
![]() |
26,598 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2JUVC9JP8) | |
---|---|
![]() |
48 |
![]() |
34,701 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y9VP00L98) | |
---|---|
![]() |
52 |
![]() |
28,569 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify