Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#LPJ9RCY0
Ktoś nie gra usuwam z klubu razem tworzymy ten klub i jest to nie wporzadku wobec innych gramy wydarzenia rozwalamy pomagamy Sb
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+37 recently
+692 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,007,548 |
![]() |
25,000 |
![]() |
1,108 - 70,729 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 15 = 50% |
Thành viên cấp cao | 13 = 43% |
Phó chủ tịch | 1 = 3% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#8PRQUGCVU) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
70,729 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GGYUJU2PC) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
62,480 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#R8RCYRPQ2) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
51,214 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GC9RUG2CP) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
48,586 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#J0G2JP9QR) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
46,481 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJCCVYRQ9) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
40,217 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇵🇱 Poland |
Số liệu cơ bản (#89LYVJCPY) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
39,588 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GJUQ2RPLR) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
33,742 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#QQ0UPVQ2G) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
33,675 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9Y80V0P8P) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
33,435 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PJJLYG8UC) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
31,561 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y9QC08QQL) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
29,935 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GUPGLLQ0Q) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
29,351 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LYVJP8CGP) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
29,232 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PPG8QPQUL) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
29,210 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8YQYY8PC9) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
28,866 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JQV80Q9Y9) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
28,496 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GQ0JY8LGR) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
28,283 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#288VQP9JV) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
28,143 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2URCUYJ8J) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
27,358 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LY9VRG02G) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
27,322 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2C29R8J20) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
27,188 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LQVJ80VRP) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
26,417 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JL2GYR2P9) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
25,872 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GVRV028CC) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
25,008 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PGP0UQLCR) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
23,307 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#29L9YQQUR) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
21,605 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2C88P98YJ2) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
1,108 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify