Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
🇰🇵 #LUYC98LR
최고의 꽃미남들로 이루어진 (꽃미남 아니면 추방) 메가저금통 10승 이상하면 승급, 한달 이상 접속안하면 추방, 2주이상 접속안하면 강등, 추가 클럽이벤트 1등해도 승급
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+54 recently
+436 hôm nay
+0 trong tuần này
+1,483 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
625,276 |
![]() |
10,000 |
![]() |
9,954 - 48,015 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
![]() |
🇰🇵 North Korea |
Thành viên | 19 = 65% |
Thành viên cấp cao | 7 = 24% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#YV808G8JU) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
48,015 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GQJ8J0889) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
47,180 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2JCUCL8V) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
46,243 |
![]() |
Member |
![]() |
🇰🇷 South Korea |
Số liệu cơ bản (#8QGRY090R) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
37,419 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#QPP9LVL82) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
27,496 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRVU8QVCC) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
27,159 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GGPYCC02P) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
26,992 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2UVQP2J00) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
26,357 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LVGPG00JJ) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
24,412 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LL2ULU0YL) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
23,814 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8Q29GC0PR) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
21,377 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJJL0U0UL) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
18,875 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LQPYC2CLU) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
18,758 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Q20LYLJ0G) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
17,463 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9J0JL0UUR) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
16,510 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y80R92JCP) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
16,363 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GQJYPV8JR) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
16,319 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GC2CJQ00Y) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
15,952 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#QLYJ9892U) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
14,585 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PRP888YLJ) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
14,144 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9U020C0L2) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
9,954 |
![]() |
Vice President |
Support us by using code Brawlify