Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#LV9QQV
🐶장기미접자, 클럽시즌 장기미참여자 강퇴🐶
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+813 recently
+813 hôm nay
+328 trong tuần này
-58,228 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,598,016 |
![]() |
40,000 |
![]() |
33,896 - 73,799 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 18 = 60% |
Thành viên cấp cao | 9 = 30% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2LQPC9CR9) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
71,979 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#22PU0GJJV) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
68,089 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YCQP0PQ0V) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
68,072 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#L9GUYJULL) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
67,838 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇰🇷 South Korea |
Số liệu cơ bản (#9CURRYYCC) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
62,651 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2G2PLP9UU) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
62,098 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#YUPVJ2PPR) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
60,710 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#22LG2Y0LP) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
52,736 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#22QCUQYJ0) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
51,770 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LULV0VY08) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
51,608 |
![]() |
Member |
![]() |
🇰🇷 South Korea |
Số liệu cơ bản (#28CVQJVYG) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
51,522 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#98JQU8LC8) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
48,623 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GY0CJY9QL) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
48,110 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9ULC9GCRQ) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
44,924 |
![]() |
Member |
![]() |
🇰🇷 South Korea |
Số liệu cơ bản (#8PRGUCU0P) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
43,717 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PYQQVVRC8) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
50,050 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9GVCRPURG) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
47,174 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2CCUPGYR9) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
44,702 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QCQ0GQRU) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
41,712 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8Q2R9CLV8) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
38,067 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QYJCPCJU8) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
83,004 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GC8JYVU) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
63,555 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#G9RG8QYYR) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
52,151 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#88RJYVRRP) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
50,730 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PVCCQY2LR) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
48,370 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Y9GR2R2LC) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
47,756 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2CRY2CUV9) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
47,508 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QJPR9QG9) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
46,615 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8LQR8J2Q0) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
52,197 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8VYUCCYR) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
45,118 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJU2QPGUU) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
42,924 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GC8QQP9Y9) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
41,885 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRUU9UVL0) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
45,956 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YV82RUQUG) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
45,380 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#280LL9LCV) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
42,163 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22J2VRPP) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
52,533 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QPQCQV8L2) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
45,441 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#VR2VLLVY2) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
44,459 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QY2RG2LY) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
42,650 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GYRJLRJ00) | |
---|---|
![]() |
31 |
![]() |
40,165 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GGPV2GQR8) | |
---|---|
![]() |
35 |
![]() |
43,009 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#89RY0RYCG) | |
---|---|
![]() |
36 |
![]() |
41,286 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9CVPCVPUR) | |
---|---|
![]() |
37 |
![]() |
41,170 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9C0PJR28J) | |
---|---|
![]() |
38 |
![]() |
48,964 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8PUCGCLLU) | |
---|---|
![]() |
39 |
![]() |
48,121 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YLR8GLU08) | |
---|---|
![]() |
40 |
![]() |
44,706 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify