Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#P9VVG980
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
399,184 |
![]() |
15,000 |
![]() |
14,921 - 30,155 |
![]() |
Open |
![]() |
19 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 0 = 0% |
Thành viên cấp cao | 16 = 84% |
Phó chủ tịch | 2 = 10% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#20L0RCJLV) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
30,155 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PQ8Q8PLYJ) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
29,915 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LRU9Y0L0R) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
25,590 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#G989C2QUJ) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
24,689 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8QVJCGCUJ) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
24,358 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8J8JGQVY2) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
22,335 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#G0V2JQYGR) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
21,951 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#RRLR9PYPC) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
21,511 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2RQ2Y9YJV) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
19,400 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9PGUV0VVC) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
19,385 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P8UCCJVJQ) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
18,551 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9GY9CCCQ) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
18,205 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9YQ8GQRCP) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
17,560 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2P89Y00G) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
16,456 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2UQYRYPV0) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
16,385 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2V2Y2URLC) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
15,630 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JQGJ9PUJL) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
15,474 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LUJP8L88Q) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
14,921 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify