Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#PCLQRP0C
RANKED GAMES OFTEN! SAME THING FOR MEGA BANK AND ACTIVE ALMOST EVERY DAY! MAIN A SKILLFUL BRAWLER
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+286 recently
+805 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
829,253 |
![]() |
32,000 |
![]() |
14,185 - 50,735 |
![]() |
Open |
![]() |
23 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 12 = 52% |
Thành viên cấp cao | 7 = 30% |
Phó chủ tịch | 3 = 13% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2LPCJRG92) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
50,735 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#8LGC90LC8) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
48,692 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PL9UQVV0U) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
47,885 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2V99C29GQ) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
47,456 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#909YJPQ0G) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
45,498 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P28V89PQ9) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
43,558 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22R2LGVYL) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
42,386 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#80LC2RYJR) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
39,409 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9V0YVLQCU) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
39,337 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LLQ0ULP9G) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
38,504 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#20QRR0UU9) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
37,313 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PY2PP0YVG) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
37,171 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Y8PRJ9GYY) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
35,533 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2U0QJLR2U) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
32,413 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#28U9C0G9C2) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
31,339 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Y0LQUPL9G) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
29,674 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YUGGRCVCV) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
28,602 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QYC9L08YJ) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
28,400 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L0GUU9VUV) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
28,344 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RYVU9LG8Y) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
27,934 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#UU9QUVP22) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
14,661 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#28088JV289) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
14,185 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify