Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#PCULPGQ2
Clan Québécois⚜️⚜️⚜️ venez vous serez les bvn :) 1 pour tous et tous pour 1 ...les 1 mois inactifs = out
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+105 recently
+37,925 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,301,993 |
![]() |
35,000 |
![]() |
31,823 - 70,319 |
![]() |
Open |
![]() |
29 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 18 = 62% |
Thành viên cấp cao | 8 = 27% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#Y2VU8UV2L) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
59,821 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PVLVCGU) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
57,382 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2G8PCUL2V) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
56,568 |
![]() |
Member |
![]() |
🇦🇲 Armenia |
Số liệu cơ bản (#YU0V28G) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
52,963 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#289L2LG2PL) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
49,725 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28RPJ8RL0) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
45,934 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9LYP8LLPP) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
45,109 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#92QP9PG82) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
43,135 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#CVLG9GP) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
40,766 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PULYGGQRQ) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
40,521 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LJLPLL88) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
38,057 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#Y9GVVLQV9) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
37,888 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2VGLUVRYQ) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
36,464 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8VRR9VQRU) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
33,828 |
![]() |
Member |
![]() |
🇨🇦 Canada |
Số liệu cơ bản (#2Q9GRJ0V2Q) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
33,807 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#90Q92PCLJ) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
32,737 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P9L229R0U) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
31,823 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8R28VPY0Y) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
41,924 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RP98LUVJ9) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
36,977 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L00VUUU98) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
37,696 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify