Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#PGV2VG8P
ancien club actif devenu inactif😞/bienvenue
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
289,244 |
![]() |
10,000 |
![]() |
881 - 27,841 |
![]() |
Open |
![]() |
24 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 17 = 70% |
Thành viên cấp cao | 3 = 12% |
Phó chủ tịch | 3 = 12% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#289VY228Q) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
27,841 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRVJJJ898) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
24,459 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QY0CQJ2RV) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
23,899 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8CCQUJL9C) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
23,390 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2PY8C9LCV) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
22,593 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8QQUYU0QG) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
20,068 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9QUPLJYU2) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
19,995 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#82CC2LGV2) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
18,233 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P0JUV9G0Y) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
17,176 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8GY0G9LJC) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
16,888 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R902CJ9R2) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
12,284 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8UCQ08UJV) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
11,228 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#LU00U2GGV) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
10,639 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QRYVG0YJ8) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
8,552 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2QQ9C8PV99) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
7,596 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GYGUGG228) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
5,600 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#90LP8PY9Q) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
5,309 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QRUGUPV02) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
4,786 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QJQ9G89GL) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
3,055 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22YJ8CYQU9) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
1,319 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GYJQ9089C) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
1,269 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QY8QG2QQ8) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
1,229 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LY2JCLGQP) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
955 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QYVPP9VQU) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
881 |
![]() |
Vice President |
Support us by using code Brawlify