Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#QCL2LG80
들어오면 장로/메가저금통 3개이하 추방/승급요청금지/멤버추방 금지/25일 미접시 추방
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+114 recently
+114 hôm nay
+0 trong tuần này
+28,850 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,238,516 |
![]() |
35,000 |
![]() |
22,518 - 58,368 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 0 = 0% |
Thành viên cấp cao | 26 = 86% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2QGJPCC98) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
56,034 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9LJ0P9QVG) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
55,747 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#22989RVQV) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
45,826 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2C9U0R229) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
45,245 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#29GP2JJ8P) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
42,114 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8C90PLRLQ) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
41,790 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8L80GJUU0) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
40,570 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9PPGGC82J) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
38,974 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PCCJJ0Q0L) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
34,950 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#88PRQPGUJ) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
27,352 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GJVG9VPPL) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
22,518 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#LCUG9YLJ) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
37,396 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#J0QPG28J) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
31,703 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GQG0YCPL0) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
42,817 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#R909R92R8) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
36,236 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#YCYPRVLPJ) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
38,704 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GR08L0VGR) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
38,046 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8VC0LYPVV) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
37,395 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#20GV288CL) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
35,861 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9JRYU999R) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
60,836 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GUVQR2JVR) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
24,039 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Y8C2RU2RR) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
38,970 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2P00GU28G) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
25,561 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GUJVQ0PUU) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
16,273 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#92G0G2PPP) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
26,334 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify