Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#QCPR8929
burada sadece prolar yer alır😏
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+263 recently
+263 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
263,234 |
![]() |
5,500 |
![]() |
3,005 - 23,968 |
![]() |
Open |
![]() |
24 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 14 = 58% |
Thành viên cấp cao | 5 = 20% |
Phó chủ tịch | 4 = 16% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#99Q8LJYUC) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
23,968 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QRQ80LGJG) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
21,743 |
![]() |
Member |
![]() |
🇧🇬 Bulgaria |
Số liệu cơ bản (#LQVCJ0JQU) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
20,356 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9L2VP0LJ0) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
17,271 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GU8P08RV2) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
14,298 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJQ9V8Q29) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
14,215 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#20QCPP8882) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
11,956 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JRRP2UJGQ) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
11,009 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GUP2VPGLV) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
10,943 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PGVLCR0QL) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
10,817 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#YLC28UGJY) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
10,806 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GRC0URUQG) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
10,679 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LJP9288GP) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
9,257 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2CU2QG9P8) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
7,713 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#28RJ2PRRJU) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
6,887 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LQVPJQG0L) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
6,729 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RCVJGL89Y) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
6,600 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GP2CP880Y) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
6,398 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GYLGGPJ2P) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
6,375 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LLVPGLULP) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
5,732 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RLQL2CLG2) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
5,702 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QPCC2RP8P) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
3,005 |
![]() |
Vice President |
Support us by using code Brawlify