Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#QP028P0R
當年我哋大佬血洗apm冇人唔知㗎, 並且稱霸整個觀塘區功樂道。 寧波公學肥kong人, 肥kong魂。來世keepbeing ning po man
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+53 recently
+62 hôm nay
+0 trong tuần này
+1,429 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
352,027 |
![]() |
0 |
![]() |
475 - 78,216 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 21 = 70% |
Thành viên cấp cao | 3 = 10% |
Phó chủ tịch | 5 = 16% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2R00UY8CV) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
78,216 |
![]() |
Member |
![]() |
🇭🇰 Hong Kong |
Số liệu cơ bản (#G9Y2RLPJ2) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
41,167 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#8JPR9JPVC) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
30,456 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇭🇰 Hong Kong |
Số liệu cơ bản (#PYYGLLCP8) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
25,523 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P8QYL2JP2) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
25,466 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8PU8YY2UG) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
17,328 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2JY92QJG8) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
15,017 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2YYR0VV2R) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
14,323 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GPP9PPVQQ) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
11,595 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#PLQPG92Q9) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
11,157 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PQPJYV2L0) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
10,866 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GGJRUV0J0) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
9,973 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GQ8LYCVJR) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
7,701 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GYG2PQC00) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
6,270 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GRJ9QRPQR) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
5,108 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RGLRP0VGR) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
4,758 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJ80RUG9J) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
4,052 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LUQRRQPVU) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
2,764 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#V928VVRV) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
42,837 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2J828RR8GL) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
471 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YVLPY9V8P) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
6,846 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QGQCJGLVQ) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
7,057 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QQVYP0UGU) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
1,006 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify