Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#QUPL80YY
Active players, Dont Abuse, Have Fun
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+476 recently
+476 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
976,208 |
![]() |
25,000 |
![]() |
15,241 - 49,407 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 21 = 70% |
Thành viên cấp cao | 6 = 20% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2JJ9JVLLP) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
49,407 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8Q89P0P8U) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
47,168 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2C8C2RV2) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
46,022 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QPLL0CGY) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
39,284 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LV0U8QYJ) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
37,800 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GV2GLQQRY) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
37,514 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JG8P28VCU) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
37,127 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇮🇳 India |
Số liệu cơ bản (#9CL8U9PL2) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
36,499 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YL08R90RJ) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
36,064 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#9QPPGLG8Q) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
34,745 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9J9UQ9LU8) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
33,600 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9828R82PG) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
33,343 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RQURQVV9) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
30,962 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9VRY0RVGQ) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
29,337 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2GRVVRCUY) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
28,972 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PQRGGP28G) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
28,506 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PYP09909U) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
28,417 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8R8J02PRR) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
28,186 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GQRUP0RC9) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
27,611 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#YL82VJ88R) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
25,139 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8RCCPV9Y9) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
25,074 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9UP9V808P) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
21,197 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YLPU0U9JJ) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
15,241 |
![]() |
Vice President |
Support us by using code Brawlify