Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#R9RLPGC8
Gelmek isteyen gelsin
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+60 recently
+73 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
400,638 |
![]() |
20,000 |
![]() |
1,243 - 48,488 |
![]() |
Open |
![]() |
23 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 8 = 34% |
Thành viên cấp cao | 11 = 47% |
Phó chủ tịch | 3 = 13% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#92Q22GLJQ) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
48,488 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RLRLYCRQY) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
27,300 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9QUYQGR89) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
26,864 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GUP9LY99R) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
25,242 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9LR2LUUVP) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
23,817 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GGU29290Y) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
21,659 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#LPJU89J82) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
21,511 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PLQ0G0J8R) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
21,082 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GRLVUY92Q) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
20,350 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9QQ89UG2C) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
18,570 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PC09GUGV8) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
17,745 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#Q929QYVCC) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
14,144 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GJRQQ8UJC) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
13,468 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PCY8QCP8J) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
13,440 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2LCLVVG2YJ) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
12,142 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GLYVQGVPQ) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
11,750 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#8UY0QU89J) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
11,581 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PJYG2V0Q2) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
6,391 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2YVRVG28PY) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
6,364 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QCC8LYJLU) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
1,948 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RLLYP8VR8) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
1,243 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify