Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#RGCRRQJR
3 dni nieaktywności kick, z elderem 5, gramy mega wieprza (jakikolwiek event minimum 4 winy albo kick) PL i ENG
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+20 recently
+20 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
867,564 |
![]() |
20,000 |
![]() |
20,020 - 39,909 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 23 = 76% |
Thành viên cấp cao | 6 = 20% |
Phó chủ tịch | 0 = 0% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#8GCV8QQGY) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
39,909 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#R9LPC9GJR) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
39,648 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇻🇳 Vietnam |
Số liệu cơ bản (#PLCGRULRJ) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
37,419 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YV8C0Y8LY) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
37,189 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2QQYURU08) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
36,271 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2PYJ2GLU9) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
33,748 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8JRYUJ2UC) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
32,231 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#20VU9LVYQR) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
31,495 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QYC90VLYP) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
31,470 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9QPQ0V02V) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
30,317 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#88GGJCVJ0) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
30,227 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LQ90JVCQQ) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
29,440 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRV08Y82G) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
28,988 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YPULJQLJR) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
28,677 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#R82VLCRYL) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
28,522 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GCLCQ80JC) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
28,420 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8QY9Y29YR) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
27,512 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9PCYL8V8Y) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
27,420 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JQGVGQVVL) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
26,231 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Q9G0UQL8V) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
25,972 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2Q2UYVVY8J) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
25,720 |
![]() |
Senior |
![]() |
🇵🇱 Poland |
Số liệu cơ bản (#LG9L20CC8) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
25,509 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JP02Y0222) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
24,325 |
![]() |
Member |
![]() |
🇹🇳 Tunisia |
Số liệu cơ bản (#QG8G22J90) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
22,936 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L0QQRV82) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
22,471 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJ8UCC2UC) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
21,938 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P0UQCQYL9) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
21,252 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8JYRPLU9C) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
20,020 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify