Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#RGY08CLU
Inactive for 3 days or more/No mega pig🐷🐷= KICK❌❌ unless you have a valid reason!
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+174 recently
+174 hôm nay
+0 trong tuần này
-58,180 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
985,406 |
![]() |
25,000 |
![]() |
5,631 - 64,730 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 16 = 53% |
Thành viên cấp cao | 4 = 13% |
Phó chủ tịch | 9 = 30% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#YYGQ2LJQG) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
64,730 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#8J8QJJUQY) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
62,864 |
![]() |
Member |
![]() |
🇳🇬 Nigeria |
Số liệu cơ bản (#YG9R0PYUQ) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
52,840 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#R98VGQYYJ) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
46,539 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8JURCGGCL) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
40,116 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2YG00J2URR) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
33,558 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2Q2YC9PQPY) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
33,471 |
![]() |
Member |
![]() |
🇬🇧 United Kingdom |
Số liệu cơ bản (#RYQJRVLRV) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
31,904 |
![]() |
Member |
![]() |
🇦🇶 Antarctica |
Số liệu cơ bản (#GYJP9VYPL) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
30,104 |
![]() |
Member |
![]() |
🇵🇲 Saint Pierre and Miquelon |
Số liệu cơ bản (#Q9YLV9020) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
24,981 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#290YGU9GVJ) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
24,592 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#JRY89PVJP) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
22,905 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8PU0J2GCQ) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
22,226 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GR9CCLU0U) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
18,924 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#2LLVGCJCJ2) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
17,911 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2LQ2LU828V) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
16,406 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2Q2L989LRJ) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
5,631 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8L0CPGRR8) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
53,081 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GGUC8VLLV) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
34,151 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#P0GQJJYYV) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
32,623 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#28C20GURU) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
33,440 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y9JYGV9J2) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
31,141 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify