Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#RJGLYG02
jugar megahucha,llegas a tener 5 dias inactivo y expulsado
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+78 recently
+290 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
589,980 |
![]() |
10,000 |
![]() |
4,612 - 40,498 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 1 = 3% |
Thành viên cấp cao | 19 = 63% |
Phó chủ tịch | 9 = 30% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#GQUUULR2C) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
38,251 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#QGCL0QJQ0) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
33,653 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8QV9VL0R9) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
32,345 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8P9GCL929) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
29,904 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2Y8YUL9LP2) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
29,085 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#9QYGRV2UP) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
28,665 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#G9RJ0RCCP) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
23,840 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#YPU0JUL9J) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
21,402 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LJVC80QVG) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
21,301 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QLL89J2UL) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
20,665 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GGY822PP8) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
19,574 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QURRRQ0YG) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
18,419 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QP9UQCPLC) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
16,999 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GLC88PUQJ) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
16,217 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GLCYQRR82) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
15,933 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#28L8RRCYQY) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
15,029 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2GVR99Y9JY) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
14,675 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#28PYP0C98C) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
14,478 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#29289P9Y8J) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
13,847 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2LUJR8C9QL) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
13,702 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2YL002RGQJ) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
13,525 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GP2VL9Y8Y) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
12,662 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2QYPUUGUQG) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
12,146 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PVCLCVQ9U) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
12,117 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#R8R8GVLU8) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
11,520 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#RP2QJQ00P) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
10,892 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2Q9P2JVCPL) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
9,896 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2QVQ9QGV0R) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
4,612 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify