Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#RYRUUJG0
LOS PATRONES vicepresidente si eres de los asperones y veterano si eres de confianza 10 días sin jugar = expulsión
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+8 recently
+619 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
309,735 |
![]() |
1,000 |
![]() |
561 - 28,748 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 23 = 76% |
Thành viên cấp cao | 0 = 0% |
Phó chủ tịch | 6 = 20% |
Chủ tịch | ![]() |
Số liệu cơ bản (#2RGPUVLGPC) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
28,748 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GPUPLGPLR) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
27,013 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LJ8JUUQ0P) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
26,006 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2028PGPP90) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
25,909 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#G8U0V8GU2) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
23,020 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YC8PL2YUP) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
18,452 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2GVVLQC8P2) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
16,507 |
![]() |
President |
Số liệu cơ bản (#Q088GPRJ8) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
14,189 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P8JQQLGJG) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
12,395 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RUC8ULYCP) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
12,152 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RU2PYVC9V) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
11,035 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2QQYVPQGJ0) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
10,622 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#JL0R0Q2QJ) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
8,800 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2LGL8L0GPR) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
7,329 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2C2YUL02UP) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
7,147 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YRQRGC0RL) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
5,417 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2J9PQGLL09) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
5,312 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2RU899QJ2U) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
4,750 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#2JPPUR8ULU) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
3,529 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2J0PG09R0R) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
3,064 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2CYRLR2CL2) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
2,485 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RU8RJC099) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
2,402 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2G88LPC2LY) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
1,624 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RU0C2CQ88) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
561 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify