Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#V0JPLYLR
Solo jugadores activos. Jueguen la mega cerda. 5 dias inactivo y es expulsión. Los ascensos se ganan. Apoya a tus compañeros.
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+42,509 recently
+43,141 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,517,141 |
![]() |
35,000 |
![]() |
32,926 - 78,471 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 21 = 70% |
Thành viên cấp cao | 6 = 20% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | 🇲🇽 ![]() |
Số liệu cơ bản (#9PY2YV0PC) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
78,471 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#JCJJQQGU) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
72,731 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2VG9L222G) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
69,235 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8YCQRQ00R) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
62,262 |
![]() |
President |
![]() |
🇲🇽 Mexico |
Số liệu cơ bản (#8QVR92C2Q) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
55,404 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8R0ULP9GV) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
52,876 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L98GVUQPJ) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
51,833 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2P82UCQCC) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
51,570 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#GPGJJRP8P) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
47,753 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GRVG008VR) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
46,211 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#UG8VYVP) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
46,205 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P80JUU9CV) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
45,936 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GUP2C9U2C) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
45,733 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PQ8L9U9UP) | |
---|---|
![]() |
20 |
![]() |
45,691 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GGPVVVVRC) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
44,522 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#P02U9VGC8) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
44,182 |
![]() |
Member |
![]() |
🇺🇾 Uruguay |
Số liệu cơ bản (#2G2CQCPVP) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
44,161 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8YLJ9QG09) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
41,052 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YQYVQ29GC) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
40,910 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#80JPGRJQ8) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
37,721 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LPGPGQV0J) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
32,926 |
![]() |
Member |
Support us by using code Brawlify