Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#VQYLR82
EST. 11/16/18 |Active Community. Unused Tickets = Demote
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+746 recently
+746 hôm nay
+0 trong tuần này
+17,549 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
1,701,213 |
![]() |
45,000 |
![]() |
36,339 - 77,404 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 14 = 46% |
Thành viên cấp cao | 12 = 40% |
Phó chủ tịch | 3 = 10% |
Chủ tịch | 🇹🇷 ![]() |
Số liệu cơ bản (#GULYL098) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
77,404 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GP08LQP2) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
70,223 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#8GGJ8LQR9) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
69,037 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#Y2PLR82R8) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
65,601 |
![]() |
Vice President |
![]() |
🇺🇸 United States |
Số liệu cơ bản (#GR8G29Y0C) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
64,358 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22GC299LG) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
63,065 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#GPUGL8U2Q) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
61,895 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#908QG0CGL) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
59,248 |
![]() |
Member |
![]() |
🇵🇷 Puerto Rico |
Số liệu cơ bản (#2R08CJJPC) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
52,818 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#82QJQ29V) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
46,233 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2PPR2LCLP) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
42,819 |
![]() |
Member |
![]() |
🇵🇷 Puerto Rico |
Số liệu cơ bản (#9QRGLCY8R) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
36,339 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#2UV99CYYY) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
68,213 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8C8R9C8JG) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
51,673 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9ULQJY2G9) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
47,687 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2YPLPPURPU) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
43,132 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#L2PJ22009) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
76,158 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#22Y2U82G9) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
49,729 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#L00Q28YCR) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
50,933 |
![]() |
Senior |
Support us by using code Brawlify