Số ngày theo dõi: %s
Support us by using code Brawlify
#YCV2LR89
Gang Gang |Chill Club | Inactive = Kicked | Local Top
Tiến trình Cúp qua từng thời điểm. Tổng số Cúp là tổng cộng số cúp của toàn bộ thành viên trong CLB.
+8 recently
-20 hôm nay
+0 trong tuần này
+0 mùa này
Đang tải..
Thông tin cơ bản | |
---|---|
![]() |
175,943 |
![]() |
0 |
![]() |
65 - 45,421 |
![]() |
Open |
![]() |
30 / 30 |
Hỗn hợp | |
---|---|
Thành viên | 25 = 83% |
Thành viên cấp cao | 2 = 6% |
Phó chủ tịch | 2 = 6% |
Chủ tịch | 🇦🇺 ![]() |
Số liệu cơ bản (#2V9PVC9YG) | |
---|---|
![]() |
1 |
![]() |
45,421 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PYG9QQVGL) | |
---|---|
![]() |
2 |
![]() |
24,187 |
![]() |
President |
![]() |
🇦🇺 Australia |
Số liệu cơ bản (#9UQRL0R90) | |
---|---|
![]() |
3 |
![]() |
12,773 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8QGJ20L89) | |
---|---|
![]() |
4 |
![]() |
11,255 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#99QG2JRCQ) | |
---|---|
![]() |
5 |
![]() |
10,549 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2UYJY8VL9) | |
---|---|
![]() |
6 |
![]() |
10,427 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#9YYUR900V) | |
---|---|
![]() |
7 |
![]() |
8,736 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8P8QPY80V) | |
---|---|
![]() |
8 |
![]() |
8,249 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PLJGVVRGQ) | |
---|---|
![]() |
9 |
![]() |
7,099 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#8LUU09LVJ) | |
---|---|
![]() |
10 |
![]() |
6,158 |
![]() |
Senior |
Số liệu cơ bản (#PPY2PU00Y) | |
---|---|
![]() |
11 |
![]() |
5,317 |
![]() |
Vice President |
Số liệu cơ bản (#R80QCLJL2) | |
---|---|
![]() |
12 |
![]() |
4,287 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YGPUGUUPP) | |
---|---|
![]() |
13 |
![]() |
4,238 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9Y9UCCL90) | |
---|---|
![]() |
14 |
![]() |
2,426 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PG8LLULVC) | |
---|---|
![]() |
15 |
![]() |
2,036 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#YC9V0PGQ9) | |
---|---|
![]() |
16 |
![]() |
1,931 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2L9C08QVUC) | |
---|---|
![]() |
17 |
![]() |
1,288 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#QPJRCG8V9) | |
---|---|
![]() |
18 |
![]() |
1,199 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2LG8Q0QYRJ) | |
---|---|
![]() |
19 |
![]() |
1,184 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#PGJVLR2RU) | |
---|---|
![]() |
21 |
![]() |
953 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#RPG2PLC9C) | |
---|---|
![]() |
22 |
![]() |
824 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#22PVPRUV9G) | |
---|---|
![]() |
23 |
![]() |
804 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2GRCRJPYCY) | |
---|---|
![]() |
24 |
![]() |
785 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#LLU882YCJ) | |
---|---|
![]() |
25 |
![]() |
612 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJGGVLQRU) | |
---|---|
![]() |
26 |
![]() |
598 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#GJJPVU9L8) | |
---|---|
![]() |
27 |
![]() |
590 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2G0JRCURRJ) | |
---|---|
![]() |
28 |
![]() |
533 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#2RRYUU0JG0) | |
---|---|
![]() |
29 |
![]() |
447 |
![]() |
Member |
Số liệu cơ bản (#9CU0GJUCL) | |
---|---|
![]() |
30 |
![]() |
65 |
![]() |
Vice President |
Support us by using code Brawlify