Blaksxzヤーネ's profile icon

Blaksxzヤーネ

#200VQUPRP

Blaksxzヤーネ's Brawl Stars Stats Image for Sharing
Đang tải..

Đang tải..

Chiến binh Brawl:

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

+50 recently
+0 hôm nay
+237 trong tuần này
+1,951 mùa này

Đang tải..

Đang tải..

Số liệu cơ bản
CúpCúp 61,457
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 64,765
InfoCấp 408
ClubCâu lạc bộ Brawl Kings
League 11Season Sau reset 58,673
Star PointsBrawlers Phần thưởng 14,500
Kỉ lục cá nhân
Unlocked Brawl Stars Chiến binh Brawl đã mở khóa Chiến binh Brawl 64 / 64
3v3 WinsChiến thắng 3 vs 3 71,608
Solo ShowdownChiến thắng Đơn 588
Duo ShowdownChiến thắng Đôi 1,436
Robo RumbleĐại Chiến Robot Điên cuồng
Big BrawlerTrò Chơi Lớn -
Power PlayKỉ lục theo mùa 1,275

Personal Log (5)

Name (5)

Qualification (1)

Club (4)

Profile Icon (16)

Name Color (16)

Battles (25)

13W 12L 0D

Check full push summaries in the Battle Log

Chiến binh Brawl (64/64)

Mandy

Mandy

(11)

Brawlers' Rank 321,088 Hạng1,118 (1/1/3)
(7) +1,088

Gadgets

CARAMELIZE
CARAMELIZE
No Gadget
NOT UNLOCKED

Star Powers

IN MY SIGHTS
IN MY SIGHTS
No Star Power
NOT UNLOCKED

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 32Cúp 1,088
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,118
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (7)

Bea

Bea

(11)

Brawlers' Rank 351,200 Hạng1,440 (2/2/4)
(8) +180

Gadgets

HONEY MOLASSES
HONEY MOLASSES
RATTLED HIVE
RATTLED HIVE

Star Powers

INSTA BEALOAD
INSTA BEALOAD
HONEYCOMB
HONEYCOMB

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED Gear SHIELD No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 1,200
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,440
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Chester

Chester

(11)

Brawlers' Rank 351,251 Hạng1,315 (1/1/3)
(7) +171

Gadgets

SPICY DICE
SPICY DICE
No Gadget
NOT UNLOCKED

Star Powers

BELL'O'MANIA
BELL'O'MANIA
No Star Power
NOT UNLOCKED

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 1,251
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,315
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (7)

Max

Max

(11)

Brawlers' Rank 351,094 Hạng1,250 (2/2/4)
(8) +154

Gadgets

PHASE SHIFTER
PHASE SHIFTER
SNEAKY SNEAKERS
SNEAKY SNEAKERS

Star Powers

SUPER CHARGED
SUPER CHARGED
RUN N GUN
RUN N GUN

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED Gear SHIELD No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 1,094
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,250
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Jessie

Jessie

(11)

Brawlers' Rank 351,000 Hạng1,254 (2/2/4)
(8) +80

Gadgets

SPARK PLUG
SPARK PLUG
RECOIL SPRING
RECOIL SPRING

Star Powers

ENERGIZE
ENERGIZE
SHOCKY
SHOCKY

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED Gear SHIELD No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 1,000
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,254
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Colette

Colette

(11)

Brawlers' Rank 35942 Hạng1,252 (2/2/3)
(8) +57

Gadgets

NA-AH!
NA-AH!
GOTCHA!
GOTCHA!

Star Powers

PUSH IT
PUSH IT
MASS TAX
MASS TAX

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 942
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,252
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Brock

Brock

(11)

Brawlers' Rank 351,015 Hạng1,289 (2/2/5)
(9) +55

Gadgets

ROCKET LACES
ROCKET LACES
ROCKET FUEL
ROCKET FUEL

Star Powers

MORE ROCKETS!
MORE ROCKETS!
ROCKET NO. 4
ROCKET NO. 4

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED Gear SHIELD Gear RELOAD SPEED No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 1,015
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,289
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (9)

Emz

Emz

(11)

Brawlers' Rank 351,013 Hạng1,251 (2/2/3)
(7) +53

Gadgets

FRIENDZONER
FRIENDZONER
ACID SPRAY
ACID SPRAY

Star Powers

BAD KARMA
BAD KARMA
HYPE
HYPE

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 1,013
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,251
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (7)

Grom

Grom

(11)

Brawlers' Rank 351,029 Hạng1,251 (2/2/3)
(9) +49

Gadgets

WATCHTOWER
WATCHTOWER
RADIO CHECK
RADIO CHECK

Star Powers

FOOT PATROL
FOOT PATROL
X-FACTOR
X-FACTOR

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED Gear SHIELD No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 1,029
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,251
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (9)

Spike

Spike

(11)

Brawlers' Rank 351,002 Hạng1,270 (2/2/4)
(8) +42

Gadgets

POPPING PINCUSHION
POPPING PINCUSHION
LIFE PLANT
LIFE PLANT

Star Powers

FERTILIZE
FERTILIZE
CURVEBALL
CURVEBALL

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED Gear STICKY SPIKES No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 1,002
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,270
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Poco

Poco

(11)

Brawlers' Rank 351,009 Hạng1,250 (2/2/4)
(8) +29

Gadgets

TUNING FORK
TUNING FORK
PROTECTIVE TUNES
PROTECTIVE TUNES

Star Powers

DA CAPO!
DA CAPO!
SCREECHING SOLO
SCREECHING SOLO

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED Gear HEALTH Gear SHIELD No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 1,009
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,250
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Gus

Gus

(11)

Brawlers' Rank 351,005 Hạng1,251 (2/2/4)
(18) +25

Gadgets

KOOKY POPPER
KOOKY POPPER
SOUL SWITCHER
SOUL SWITCHER

Star Powers

SPIRIT ANIMAL
SPIRIT ANIMAL
HEALTH BONANZA
HEALTH BONANZA

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED Gear SHIELD No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 1,005
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,251
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (18)

Carl

Carl

(11)

Brawlers' Rank 351,004 Hạng1,260 (2/2/3)
(7) +24

Gadgets

HEAT EJECTOR
HEAT EJECTOR
FLYING HOOK
FLYING HOOK

Star Powers

POWER THROW
POWER THROW
PROTECTIVE PIROUETTE
PROTECTIVE PIROUETTE

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 1,004
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,260
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (7)

Stu

Stu

(11)

Brawlers' Rank 35964 Hạng1,251 (2/2/3)
(7) +24

Gadgets

SPEED ZONE
SPEED ZONE
BREAKTHROUGH
BREAKTHROUGH

Star Powers

ZERO DRAG
ZERO DRAG
GASO-HEAL
GASO-HEAL

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 964
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,251
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (7)

Buster

Buster

(11)

Brawlers' Rank 351,095 Hạng1,252 (2/2/2)
(9) +15

Gadgets

UTILITY BELT
UTILITY BELT
SLO-MO REPLAY
SLO-MO REPLAY

Star Powers

BLOCKBUSTER
BLOCKBUSTER
KEVLAR VEST
KEVLAR VEST

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED No Gear No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 1,095
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,252
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (9)

Shelly

Shelly

(11)

Brawlers' Rank 35899 Hạng1,253 (2/2/2)
(6) +14

Gadgets

FAST FORWARD
FAST FORWARD
CLAY PIGEONS
CLAY PIGEONS

Star Powers

SHELL SHOCK
SHELL SHOCK
BAND-AID
BAND-AID

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED No Gear No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 899
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,253
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (6)

Colt

Colt

(11)

Brawlers' Rank 35897 Hạng1,273 (2/2/4)
(8) +12

Gadgets

SPEEDLOADER
SPEEDLOADER
SILVER BULLET
SILVER BULLET

Star Powers

SLICK BOOTS
SLICK BOOTS
MAGNUM SPECIAL
MAGNUM SPECIAL

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED Gear RELOAD SPEED No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 897
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,273
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Otis

Otis

(11)

Brawlers' Rank 35992 Hạng1,281 (2/2/5)
(10) +12

Gadgets

DORMANT STAR
DORMANT STAR
PHAT SPLATTER
PHAT SPLATTER

Star Powers

STENCIL GLUE
STENCIL GLUE
INK REFILLS
INK REFILLS

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED Gear SUPER CHARGE Gear SHIELD No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 992
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,281
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (10)

Crow

Crow

(11)

Brawlers' Rank 35969 Hạng1,250 (2/2/4)
(9) +9

Gadgets

DEFENSE BOOSTER
DEFENSE BOOSTER
SLOWING TOXIN
SLOWING TOXIN

Star Powers

EXTRA TOXIC
EXTRA TOXIC
CARRION CROW
CARRION CROW

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED Gear SHIELD Gear ENDURING TOXINS No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 969
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,250
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (9)

Gene

Gene

(11)

Brawlers' Rank 35890 Hạng1,251 (2/2/4)
(8) +5

Gadgets

LAMP BLOWOUT
LAMP BLOWOUT
VENGEFUL SPIRITS
VENGEFUL SPIRITS

Star Powers

MAGIC PUFFS
MAGIC PUFFS
SPIRIT SLAP
SPIRIT SLAP

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED Gear TALK TO THE HAND No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 890
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,251
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Surge

Surge

(11)

Brawlers' Rank 35983 Hạng1,277 (2/2/3)
(8) +3

Gadgets

POWER SURGE
POWER SURGE
POWER SHIELD
POWER SHIELD

Star Powers

TO THE MAX!
TO THE MAX!
SERVE ICE COLD
SERVE ICE COLD

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 983
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,277
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Gray

Gray

(11)

Brawlers' Rank 351,060 Hạng1,251 (2/2/2)
(10) +0

Gadgets

WALKING CANE
WALKING CANE
GRAND PIANO
GRAND PIANO

Star Powers

FAKE INJURY
FAKE INJURY
NEW PERSPECTIVE
NEW PERSPECTIVE

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED No Gear No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 1,060
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,251
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (10)

Sam

Sam

(11)

Brawlers' Rank 351,060 Hạng1,250 (2/2/2)
(8) +0

Gadgets

MAGNETIC FIELD
MAGNETIC FIELD
PULSE REPELLENT
PULSE REPELLENT

Star Powers

HEARTY RECOVERY
HEARTY RECOVERY
REMOTE RECHARGE
REMOTE RECHARGE

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED No Gear No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 1,060
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,250
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Jacky

Jacky

(11)

Brawlers' Rank 351,060 Hạng1,251 (2/2/3)
(9) +0

Gadgets

PNEUMATIC BOOSTER
PNEUMATIC BOOSTER
REBUILD
REBUILD

Star Powers

COUNTER CRUSH
COUNTER CRUSH
HARDY HARD HAT
HARDY HARD HAT

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED Gear SUPER CHARGE No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 1,060
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,251
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (9)

Mr. P

Mr. P

(11)

Brawlers' Rank 35980 Hạng1,250 (2/2/2)
(9) +0

Gadgets

SERVICE BELL
SERVICE BELL
PORTER REINFORCEMENTS
PORTER REINFORCEMENTS

Star Powers

HANDLE WITH CARE
HANDLE WITH CARE
REVOLVING DOOR
REVOLVING DOOR

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED No Gear No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 980
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,250
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (9)

Tick

Tick

(11)

Brawlers' Rank 35980 Hạng1,252 (2/2/3)
(11) +0

Gadgets

MINE MANIA
MINE MANIA
LAST HURRAH
LAST HURRAH

Star Powers

WELL OILED
WELL OILED
AUTOMA-TICK RELOAD
AUTOMA-TICK RELOAD

Gears

Gear VISION Gear HEALTH Gear THICC HEAD No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 980
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,252
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (11)

Squeak

Squeak

(11)

Brawlers' Rank 35980 Hạng1,252 (2/2/3)
(9) +0

Gadgets

WINDUP
WINDUP
RESIDUE
RESIDUE

Star Powers

CHAIN REACTION
CHAIN REACTION
SUPER STICKY
SUPER STICKY

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED Gear SHIELD No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 980
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,252
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (9)

Rosa

Rosa

(11)

Brawlers' Rank 35980 Hạng1,250 (2/2/2)
(8) +0

Gadgets

GROW LIGHT
GROW LIGHT
UNFRIENDLY BUSHES
UNFRIENDLY BUSHES

Star Powers

PLANT LIFE
PLANT LIFE
THORNY GLOVES
THORNY GLOVES

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED No Gear No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 980
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,250
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Bull

Bull

(11)

Brawlers' Rank 35980 Hạng1,255 (2/2/3)
(8) +0

Gadgets

T-BONE INJECTOR
T-BONE INJECTOR
STOMPER
STOMPER

Star Powers

BERSERKER
BERSERKER
TOUGH GUY
TOUGH GUY

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED Gear SUPER CHARGE No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 980
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,255
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Piper

Piper

(11)

Brawlers' Rank 35960 Hạng1,257 (2/2/4)
(8) +0

Gadgets

AUTO AIMER
AUTO AIMER
HOMEMADE RECIPE
HOMEMADE RECIPE

Star Powers

AMBUSH
AMBUSH
SNAPPY SNIPING
SNAPPY SNIPING

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED Gear SHIELD No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 960
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,257
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Edgar

Edgar

(11)

Brawlers' Rank 35980 Hạng1,251 (2/2/3)
(7) +0

Gadgets

LET'S FLY
LET'S FLY
HARDCORE
HARDCORE

Star Powers

HARD LANDING
HARD LANDING
FISTICUFFS
FISTICUFFS

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED Gear SUPER CHARGE No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 980
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,251
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (7)

Gale

Gale

(11)

Brawlers' Rank 35980 Hạng1,254 (2/2/3)
(7) +0

Gadgets

SPRING EJECTOR
SPRING EJECTOR
TWISTER
TWISTER

Star Powers

BLUSTERY BLOW
BLUSTERY BLOW
FREEZING SNOW
FREEZING SNOW

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 980
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,254
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (7)

Barley

Barley

(11)

Brawlers' Rank 35980 Hạng1,251 (2/2/3)
(7) +0

Gadgets

STICKY SYRUP MIXER
STICKY SYRUP MIXER
HERBAL TONIC
HERBAL TONIC

Star Powers

MEDICAL USE
MEDICAL USE
EXTRA NOXIOUS
EXTRA NOXIOUS

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED Gear SHIELD No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 980
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,251
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (7)

Buzz

Buzz

(11)

Brawlers' Rank 35980 Hạng1,251 (2/2/3)
(8) +0

Gadgets

RESERVE BUOY
RESERVE BUOY
X-RAY-SHADES
X-RAY-SHADES

Star Powers

TOUGHER TORPEDO
TOUGHER TORPEDO
EYES SHARP
EYES SHARP

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED Gear SHIELD No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 980
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,251
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

El Primo

El Primo

(11)

Brawlers' Rank 35980 Hạng1,251 (2/2/3)
(7) +0

Gadgets

SUPLEX SUPPLEMENT
SUPLEX SUPPLEMENT
ASTEROID BELT
ASTEROID BELT

Star Powers

EL FUEGO
EL FUEGO
METEOR RUSH
METEOR RUSH

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED Gear SUPER CHARGE No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 980
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,251
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (7)

Rico

Rico

(11)

Brawlers' Rank 35960 Hạng1,339 (2/2/4)
(8) +0

Gadgets

MULTIBALL LAUNCHER
MULTIBALL LAUNCHER
BOUNCY CASTLE
BOUNCY CASTLE

Star Powers

SUPER BOUNCY
SUPER BOUNCY
ROBO RETREAT
ROBO RETREAT

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED Gear RELOAD SPEED No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 960
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,339
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Belle

Belle

(11)

Brawlers' Rank 35940 Hạng1,253 (2/2/4)
(8) +0

Gadgets

NEST EGG
NEST EGG
REVERSE POLARITY
REVERSE POLARITY

Star Powers

POSITIVE FEEDBACK
POSITIVE FEEDBACK
GROUNDED
GROUNDED

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED Gear RELOAD SPEED No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 940
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,253
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Fang

Fang

(11)

Brawlers' Rank 35920 Hạng1,250 (2/2/3)
(8) +0

Gadgets

CORN-FU
CORN-FU
ROUNDHOUSE KICK
ROUNDHOUSE KICK

Star Powers

FRESH KICKS
FRESH KICKS
DIVINE SOLES
DIVINE SOLES

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED Gear SHIELD No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 920
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,250
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Penny

Penny

(11)

Brawlers' Rank 35920 Hạng1,250 (2/2/3)
(8) +0

Gadgets

SALTY BARREL
SALTY BARREL
TRUSTY SPYGLASS
TRUSTY SPYGLASS

Star Powers

HEAVY COFFERS
HEAVY COFFERS
MASTER BLASTER
MASTER BLASTER

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED Gear HEALTH No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 920
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,250
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Dynamike

Dynamike

(11)

Brawlers' Rank 35874 Hạng1,250 (2/2/4)
(8) +0

Gadgets

FIDGET SPINNER
FIDGET SPINNER
SATCHEL CHARGE
SATCHEL CHARGE

Star Powers

DYNA-JUMP
DYNA-JUMP
DEMOLITION
DEMOLITION

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED Gear SHIELD No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 874
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,250
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Ruffs

Ruffs

(11)

Brawlers' Rank 35920 Hạng1,254 (2/2/3)
(7) +0

Gadgets

TAKE COVER
TAKE COVER
AIR SUPPORT
AIR SUPPORT

Star Powers

AIR SUPERIORITY
AIR SUPERIORITY
FIELD PROMOTION
FIELD PROMOTION

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED Gear SHIELD No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 920
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,254
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (7)

Nani

Nani

(11)

Brawlers' Rank 35885 Hạng1,251 (2/2/4)
(8) +0

Gadgets

WARP BLAST
WARP BLAST
RETURN TO SENDER
RETURN TO SENDER

Star Powers

AUTOFOCUS
AUTOFOCUS
TEMPERED STEEL
TEMPERED STEEL

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED Gear SUPER CHARGE No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 885
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,251
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Bonnie

Bonnie

(11)

Brawlers' Rank 35920 Hạng1,251 (2/2/3)
(8) +0

Gadgets

SUGAR RUSH
SUGAR RUSH
CRASH TEST
CRASH TEST

Star Powers

BLACK POWDER
BLACK POWDER
WISDOM TOOTH
WISDOM TOOTH

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED Gear SUPER CHARGE No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 920
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,251
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Sprout

Sprout

(11)

Brawlers' Rank 35849 Hạng1,252 (2/2/4)
(8) +0

Gadgets

GARDEN MULCHER
GARDEN MULCHER
TRANSPLANT
TRANSPLANT

Star Powers

OVERGROWTH
OVERGROWTH
PHOTOSYNTHESIS
PHOTOSYNTHESIS

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED Gear SUPER CHARGE No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 849
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,252
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Bo

Bo

(11)

Brawlers' Rank 35885 Hạng1,265 (2/2/3)
(7) +0

Gadgets

SUPER TOTEM
SUPER TOTEM
TRIPWIRE
TRIPWIRE

Star Powers

CIRCLING EAGLE
CIRCLING EAGLE
SNARE A BEAR
SNARE A BEAR

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED Gear RELOAD SPEED No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 885
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,265
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (7)

Eve

Eve

(11)

Brawlers' Rank 35885 Hạng1,250 (2/2/3)
(8) +0

Gadgets

GOTTA GO!
GOTTA GO!
MOTHERLY LOVE
MOTHERLY LOVE

Star Powers

UNNATURAL ORDER
UNNATURAL ORDER
HAPPY SURPRISE
HAPPY SURPRISE

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED Gear RELOAD SPEED No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 885
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,250
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Pam

Pam

(11)

Brawlers' Rank 35900 Hạng1,258 (2/2/4)
(8) +0

Gadgets

PULSE MODULATOR
PULSE MODULATOR
SCRAPSUCKER
SCRAPSUCKER

Star Powers

MAMA'S HUG
MAMA'S HUG
MAMA'S SQUEEZE
MAMA'S SQUEEZE

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED Gear SHIELD No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 900
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,258
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Tara

Tara

(11)

Brawlers' Rank 35960 Hạng1,251 (2/2/3)
(8) +0

Gadgets

PSYCHIC ENHANCER
PSYCHIC ENHANCER
SUPPORT FROM BEYOND
SUPPORT FROM BEYOND

Star Powers

BLACK PORTAL
BLACK PORTAL
HEALING SHADE
HEALING SHADE

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED Gear SHIELD No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 960
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,251
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Bibi

Bibi

(11)

Brawlers' Rank 35920 Hạng1,266 (2/2/3)
(7) +0

Gadgets

VITAMIN BOOSTER
VITAMIN BOOSTER
EXTRA STICKY
EXTRA STICKY

Star Powers

HOME RUN
HOME RUN
BATTING STANCE
BATTING STANCE

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 920
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,266
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (7)

8-Bit

8-Bit

(11)

Brawlers' Rank 35874 Hạng1,252 (2/2/3)
(7) +0

Gadgets

CHEAT CARTRIDGE
CHEAT CARTRIDGE
EXTRA CREDITS
EXTRA CREDITS

Star Powers

BOOSTED BOOSTER
BOOSTED BOOSTER
PLUGGED IN
PLUGGED IN

Gears

Gear VISION Gear SPEED Gear RELOAD SPEED No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 874
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,252
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (7)

Byron

Byron

(11)

Brawlers' Rank 35885 Hạng1,251 (2/2/4)
(8) +0

Gadgets

SHOT IN THE ARM
SHOT IN THE ARM
BOOSTER SHOTS
BOOSTER SHOTS

Star Powers

MALAISE
MALAISE
INJECTION
INJECTION

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED Gear SHIELD No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 885
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,251
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Nita

Nita

(11)

Brawlers' Rank 35885 Hạng1,251 (2/2/2)
(6) +0

Gadgets

BEAR PAWS
BEAR PAWS
FAUX FUR
FAUX FUR

Star Powers

BEAR WITH ME
BEAR WITH ME
HYPER BEAR
HYPER BEAR

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED No Gear No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 885
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,251
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (6)

Leon

Leon

(11)

Brawlers' Rank 35960 Hạng1,251 (2/2/3)
(7) +0

Gadgets

CLONE PROJECTOR
CLONE PROJECTOR
LOLLIPOP DROP
LOLLIPOP DROP

Star Powers

SMOKE TRAILS
SMOKE TRAILS
INVISIHEAL
INVISIHEAL

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SHIELD No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 960
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,251
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (7)

Janet

Janet

(11)

Brawlers' Rank 35774 Hạng1,251 (2/2/3)
(8) +0

Gadgets

DROP THE BASS
DROP THE BASS
BACKSTAGE PASS
BACKSTAGE PASS

Star Powers

STAGE VIEW
STAGE VIEW
VOCAL WARM UP
VOCAL WARM UP

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 774
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,251
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Lou

Lou

(11)

Brawlers' Rank 35958 Hạng1,251 (2/2/5)
(11) -2

Gadgets

ICE BLOCK
ICE BLOCK
CRYO SYRUP
CRYO SYRUP

Star Powers

SUPERCOOL
SUPERCOOL
HYPOTHERMIA
HYPOTHERMIA

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED Gear SUPER CHARGE Gear SHIELD No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 958
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,251
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (11)

Lola

Lola

(11)

Brawlers' Rank 35916 Hạng1,711 (2/2/4)
(8) -4

Gadgets

FREEZE FRAME
FREEZE FRAME
STUNT DOUBLE
STUNT DOUBLE

Star Powers

IMPROVISE
IMPROVISE
SEALED WITH A KISS
SEALED WITH A KISS

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED Gear RELOAD SPEED No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 916
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,711
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Ash

Ash

(11)

Brawlers' Rank 35879 Hạng1,250 (2/2/3)
(7) -6

Gadgets

CHILL PILL
CHILL PILL
ROTTEN BANANA
ROTTEN BANANA

Star Powers

FIRST BASH
FIRST BASH
MAD AS HECK
MAD AS HECK

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED Gear SUPER CHARGE No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 879
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,250
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (7)

Frank

Frank

(11)

Brawlers' Rank 35876 Hạng1,251 (2/2/2)
(7) -9

Gadgets

ACTIVE NOISE CANCELING
ACTIVE NOISE CANCELING
IRRESISTIBLE ATTRACTION
IRRESISTIBLE ATTRACTION

Star Powers

POWER GRAB
POWER GRAB
SPONGE
SPONGE

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED No Gear No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 876
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,251
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (7)

Griff

Griff

(11)

Brawlers' Rank 35970 Hạng1,292 (2/2/4)
(9) -10

Gadgets

PIGGY BANK
PIGGY BANK
COIN SHOWER
COIN SHOWER

Star Powers

KEEP THE CHANGE
KEEP THE CHANGE
BUSINESS RESILIENCE
BUSINESS RESILIENCE

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED Gear RELOAD SPEED No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 970
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,292
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (9)

Meg

Meg

(11)

Brawlers' Rank 35910 Hạng1,251 (2/2/3)
(7) -10

Gadgets

JOLTING VOLTS
JOLTING VOLTS
TOOLBOX
TOOLBOX

Star Powers

FORCE FIELD
FORCE FIELD
HEAVY METAL
HEAVY METAL

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 910
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,251
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (7)

Amber

Amber

(11)

Brawlers' Rank 35910 Hạng1,250 (2/2/4)
(9) -10

Gadgets

FIRE STARTERS
FIRE STARTERS
DANCING FLAMES
DANCING FLAMES

Star Powers

WILD FLAMES
WILD FLAMES
SCORCHIN' SIPHON
SCORCHIN' SIPHON

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED Gear RELOAD SPEED No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 910
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,250
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (9)

Darryl

Darryl

(11)

Brawlers' Rank 35890 Hạng1,254 (2/2/2)
(6) -10

Gadgets

RECOILING ROTATOR
RECOILING ROTATOR
TAR BARREL
TAR BARREL

Star Powers

STEEL HOOPS
STEEL HOOPS
ROLLING RELOAD
ROLLING RELOAD

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED No Gear No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 890
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,254
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (6)

Mortis

Mortis

(11)

Brawlers' Rank 35862 Hạng1,254 (2/2/3)
(7) -38

Gadgets

COMBO SPINNER
COMBO SPINNER
SURVIVAL SHOVEL
SURVIVAL SHOVEL

Star Powers

CREEPY HARVEST
CREEPY HARVEST
COILED SNAKE
COILED SNAKE

Gears

Gear DAMAGE Gear SPEED Gear SHIELD No Gear No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 862
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,254
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (7)

Sandy

Sandy

(11)

Brawlers' Rank 35889 Hạng1,287 (2/2/4)
(8) -51

Gadgets

SLEEP STIMULATOR
SLEEP STIMULATOR
SWEET DREAMS
SWEET DREAMS

Star Powers

RUDE SANDS
RUDE SANDS
HEALING WINDS
HEALING WINDS

Gears

Gear DAMAGE Gear VISION Gear SPEED Gear SHIELD No Gear No Gear
Số liệu cơ bản
Rank 35Cúp 889
HạngSố Cúp Cao NhấtHighest 1,287
Power PointPower 11

Tiến trình Cúp

Biểu đồ này theo dõi quá trình thăng tiến trong tiến trình cúp cho người chơi này hàng ngày.

Đang tải..

Đang tải..

Log (8)

Are you buying Gems or Offers?

Support us by using code Brawlify